Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giành lấy" (1)

giành lấy
Tiếng Anh Động từseize, take
Từ vựng của tôi
Họ cố gắng giành lấy chiến thắng.
They tried to seize the victory.

swap_horiz Từ liên quan "giành lấy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giành lấy" (1)

Họ cố gắng giành lấy chiến thắng.
They tried to seize the victory.